Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 预收 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùshōu] dự thu。预先收取(款项)。
预收定金
khoản tiền dự thu.
预收定金
khoản tiền dự thu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 预
| dự | 预: | can dự, tham dự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |

Tìm hình ảnh cho: 预收 Tìm thêm nội dung cho: 预收
