Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比例 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐlì] 名
2. 表示两个比相等的式子,如3/4=9/12。
3. tỉ lệ; tỉ số; gấp bao nhiêu lần. 比I.7。
教师和学生的比例已经达到要求
tỉ lệ thầy giáo và học sinh đã đạt yêu cầu
4. 比重2。
2. 表示两个比相等的式子,如3/4=9/12。
3. tỉ lệ; tỉ số; gấp bao nhiêu lần. 比I.7。
教师和学生的比例已经达到要求
tỉ lệ thầy giáo và học sinh đã đạt yêu cầu
4. 比重2。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 例
| lề | 例: | lề thói |
| lể | 例: | kể lể |
| lệ | 例: | lệ thường |

Tìm hình ảnh cho: 比例 Tìm thêm nội dung cho: 比例
