Cao su chống va đập cửa

Từ: 声明 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 声明:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 声明 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngmíng] 1. tuyên bố; thanh minh。公开表示态度或说明真相。
2. lời tuyên bố; bản tuyên bố。声明的文告。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng
声明 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 声明 Tìm thêm nội dung cho: 声明