Từ: 飞归 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 飞归:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 飞归 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēiguī] cách tính bằng bàn tính。珠算中两位数除法的一种算法,口诀跟归除不同,比归除简捷。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞

phi:phi ngựa; phi cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 归

quy:vu quy
飞归 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 飞归 Tìm thêm nội dung cho: 飞归