Từ: 饭碗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 饭碗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 饭碗 trong tiếng Trung hiện đại:

[fànwǎn] 1. bát ăn cơm; bát đựng cơm; chén ăn cơm。盛饭的碗。
2. việc làm; nghề nghiệp; nồi cơm; cần câu cơm; chén cơm。(饭碗儿)比喻职业。
找饭碗
tìm chén cơm (tìm việc)
铁饭碗
việc làm vững chắc.
她砸了自己的饭碗,干起了个体经商买卖。
cô ấy đã bỏ việc (đập nồi cơm) và bắt đầu kinh doanh tư nhân.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭

phạn:mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碗

oản:oản (cái bát, cái chén): bàn oản khoái (sắp bát đũa)
uyển:uyển tích (cái bát)
饭碗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 饭碗 Tìm thêm nội dung cho: 饭碗