Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 駐蹕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 駐蹕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

trú tất
Chỗ vua nghỉ chân khi xuất hành.

Nghĩa của 驻跸 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhùbì]
dừng chân; nghỉ chân (vua dừng chân khi khi xuất cung)。帝王出行时沿途停留暂住。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 駐

trú:trú quân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹕

tất:trú tất (dừng chân)
駐蹕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 駐蹕 Tìm thêm nội dung cho: 駐蹕