hung bạo
Hung ác tàn bạo.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Trương Thuần chuyên nhất hung bạo, sĩ tốt tâm biến, trướng hạ đầu mục thứ sát Trương Thuần, tương đầu nạp hiến, suất chúng lai hàng
張純 專一凶暴, 士卒心變, 帳下頭目刺殺張純, 將頭納獻, 率眾來降 (Đệ nhị hồi) Trương Thuần vốn tính hung ác tàn bạo, không được lòng quân, tên đầu mục dưới trướng đâm chết Trương Thuần, đem đầu đi nộp, dẫn quân ra hàng.
Nghĩa của 凶暴 trong tiếng Trung hiện đại:
敌人十分凶暴。
quân địch cực kỳ hung bạo
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凶
| hung | 凶: | hung hãn, hung hăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |

Tìm hình ảnh cho: 凶暴 Tìm thêm nội dung cho: 凶暴
