Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cốt mạc
Cái màng mỏng bọc ngoài xương.
Nghĩa của 骨膜 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔmó] màng xương。骨头表面的一层薄膜,由结缔组织构成,很坚韧,含有大量的血管和神经。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膜
| mô | 膜: | cổ mô (màng trống); mô mỡ |

Tìm hình ảnh cho: 骨膜 Tìm thêm nội dung cho: 骨膜
