Chữ 𥑠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥑠, chiết tự chữ CƯỜM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥑠:

𥑠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥑠

𥑠

Chiết tự chữ 𥑠

[]

U+025460, tổng 10 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥑠

Nghĩa Trung Việt của từ 𥑠


cườm, như "cườm tay, hạt cườm" (vhn)

Chữ gần giống với 𥑠:

䂟, 䂠, 䂡, 䂢, 䂣, 䂤, 䂥, 䂦, 䂧, 砝, 砞, 砟, 砠, 砢, 砣, 砥, 砧, 砬, 砮, 砯, 砰, 砲, 砳, 破, 砵, 砷, 砸, 砹, 砺, 砻, 砼, 砾, 砿, 础, 硁, 𥑚, 𥑠, 𥑢, 𥑥, 𥑪, 𥑭, 𥑲,

Chữ gần giống 𥑠

Tự hình:

Tự hình chữ 𥑠 Tự hình chữ 𥑠 Tự hình chữ 𥑠 Tự hình chữ 𥑠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥑠

cườm𥑠:cườm tay, hạt cườm
𥑠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥑠 Tìm thêm nội dung cho: 𥑠