Từ: 骶骨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 骶骨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 骶骨 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐgǔ] xương cùng。腰椎下部五块椎骨合成的一块骨,呈三角形,上宽下窄,上部与第五腰椎相连,下部与尾骨相连。也叫骶椎、荐骨或荐椎。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骶

để:để cốt (xương mông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨

cút:cút đi; côi cút, cun cút
cọt:cọt kẹt
cốt:nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu
gút:thắt gút chỉ
骶骨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 骶骨 Tìm thêm nội dung cho: 骶骨