Từ: 打整 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打整:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 打 • 整

Nghĩa của 打整 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎ·zheng] chuẩn bị; sắp xếp; thu dọn; sửa soạn。收拾;准备。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng打:dừng bút, dừng tay
đánh打:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả打:ẩu đả; đả kích
đử打:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 整

choảnh整: 
chảnh整: 
chểnh整:chểnh mảng
chệnh整:chệnh choạng
chỉnh整:hoàn chỉnh; chỉnh tề, chấn chỉnh, điều chỉnh, hiệu chỉnh
xiềng整:xiềng xích
xiểng整: 
打整 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打整 Tìm thêm nội dung cho: 打整