Từ: 自由市场 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自由市场:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 自 • 由 • 市 • 场

Nghĩa của 自由市场 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìyóushìchǎng] thị trường tự do。农贸市场的俗称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ自:tợ (tựa như)
từ自:từ đời xưa
tự自:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 由

do由:do đó; nguyên do
dô由:dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô
ro由:rủi ro

Nghĩa chữ nôm của chữ: 市

thị市:thành thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 场

tràng场:tràng (trại, sân khấu)
trường场:chiến trường; hội trường; trường học
自由市场 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自由市场 Tìm thêm nội dung cho: 自由市场