Từ: 高级 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 高级:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 高级 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāojí] 1. cấp cao; bậc cao; cao cấp。(阶段、级别等)达到一定高度的。
高级神经中枢
trung khu thần kinh cấp cao
高级干部
cán bộ cấp cao
高级人民法院
toà án nhân dân cấp cao
2. cao cấp; hảo hạng; thượng đẳng。(质量、水平等)超过一般的。
高级商品
hàng cao cấp
高级毛料
hàng len dạ cao cấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 高

cao:cao lớn; trên cao
sào:sào ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 级

cấp:thượng cấp, trung cấp
高级 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 高级 Tìm thêm nội dung cho: 高级