Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 魔术 trong tiếng Trung hiện đại:
[móshù] ma thuật; ảo thuật; trò quỷ thuật; trò phù thủy。杂技的一种,以迅速敏捷的技巧或特殊装置把实在的动作掩盖起来,使观众感觉到物体忽有忽无,变化不测。也叫幻术或戏法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 魔
| ma | 魔: | ma quỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 术
| thuật | 术: | thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật |
| truật | 术: | truật (dược thảo) |

Tìm hình ảnh cho: 魔术 Tìm thêm nội dung cho: 魔术
