Chữ 𣏴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣏴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣏴:

𣏴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣏴

𣏴

Chiết tự chữ 𣏴

[]

U+0233F4, tổng 8 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: jan4;

𣏴

Nghĩa Trung Việt của từ 𣏴


Chữ gần giống với 𣏴:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣏴, 𣏾, 𣏿, 𣐄, 𣐅, 𣐆,

Chữ gần giống 𣏴

Tự hình:

Tự hình chữ 𣏴 Tự hình chữ 𣏴 Tự hình chữ 𣏴 Tự hình chữ 𣏴

𣏴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣏴 Tìm thêm nội dung cho: 𣏴