Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 死守 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǐshǒu] 1. tử thủ; cố thủ; cố sống chết để giữ lấy。拼死守住。
死守阵地。
Tử thủ trận địa; cố thủ trận địa.
2. tuân theo máy móc; giữ khư khư。固执而不知变通的遵守。
死守阵地。
Tử thủ trận địa; cố thủ trận địa.
2. tuân theo máy móc; giữ khư khư。固执而不知变通的遵守。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 死
| tợ | 死: | |
| tử | 死: | tử thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 守
| thú | 守: | thái thú |
| thủ | 守: | thủ (canh, nghe lời) |

Tìm hình ảnh cho: 死守 Tìm thêm nội dung cho: 死守
