Từ: 死守 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 死守:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 死守 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǐshǒu] 1. tử thủ; cố thủ; cố sống chết để giữ lấy。拼死守住。
死守阵地。
Tử thủ trận địa; cố thủ trận địa.
2. tuân theo máy móc; giữ khư khư。固执而不知变通的遵守。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 死

tợ: 
tử:tử thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 守

thú:thái thú
thủ:thủ (canh, nghe lời)
死守 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 死守 Tìm thêm nội dung cho: 死守