Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鸡霍乱 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīhuòluàn] dịch gà; dịch gà toi。鸡的一种急性传染病,病原体是鸡霍乱杆菌,症状是体温增高,排稀粪,有时带血,鸡冠青紫色,不吃食。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡
| kê | 鸡: | kê (con gà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霍
| hoác | 霍: | toang hoác, trống hoác |
| hoắc | 霍: | lạ hoắc; thối hoắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |

Tìm hình ảnh cho: 鸡霍乱 Tìm thêm nội dung cho: 鸡霍乱
