Chữ 悷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 悷, chiết tự chữ LỆ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 悷:

悷 lệ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 悷

Chiết tự chữ lệ bao gồm chữ 心 戾 hoặc 忄 戾 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 悷 cấu thành từ 2 chữ: 心, 戾
  • tim, tâm, tấm
  • liệt, luỵ, lệ
  • 2. 悷 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 戾
  • tâm
  • liệt, luỵ, lệ
  • lệ [lệ]

    U+60B7, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: li4, san4;
    Việt bính: lai6;

    lệ

    Nghĩa Trung Việt của từ 悷

    (Tính) Bi thương.

    Chữ gần giống với 悷:

    , 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

    Chữ gần giống 悷

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 悷 Tự hình chữ 悷 Tự hình chữ 悷 Tự hình chữ 悷

    悷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 悷 Tìm thêm nội dung cho: 悷