Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鸱吻 trong tiếng Trung hiện đại:
[chīwěn] mỏ diều hâu (vật trang trí hai đầu nóc nhà kiểu Trung Quốc)。中式房屋屋脊两端陶制的装饰物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸱
| si | 鸱: | si (con cú mèo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吻
| vẩn | 吻: | vẩn vơ |
| vẫn | 吻: | vẫn thế, vẫn y nguyên; tiếp vẫn (hôn) |
| vặt | 吻: | vặt vãnh; ăn vặt |

Tìm hình ảnh cho: 鸱吻 Tìm thêm nội dung cho: 鸱吻
