Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鹦鹉热 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīngwǔrè] bệnh vi-rút vẹt (bệnh sốt mà môi giới truyền nhiễm phần nhiều là loài chim như vẹt, gà, vịt...)。一种鸟病,常传染给人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹦
| anh | 鹦: | con vẹt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹉
| vũ | 鹉: | chim anh vũ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |

Tìm hình ảnh cho: 鹦鹉热 Tìm thêm nội dung cho: 鹦鹉热
