Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 繁博 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánbó] phổ biến; nhiều và rộng rãi (dẫn chứng)。(引证)多而广泛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 繁
| phiền | 繁: | phiền tinh (sao đầy trời);làm phiền, phiền sầu |
| phồn | 繁: | phồn hoa |
| tấn | 繁: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 博
| bác | 博: | bác học; bác ái |
| bạc | 博: | bàn bạc |
| mác | 博: | giáo mác |
| vác | 博: | bốc vác |

Tìm hình ảnh cho: 繁博 Tìm thêm nội dung cho: 繁博
