Từ: 麻包 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 麻包:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 麻包 trong tiếng Trung hiện đại:

[mábāo] bao tải; bao gai。麻袋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻

ma:Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng)
:nhưng mà...
:sáng tinh mơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 包

bao:bao bọc
bâu: 
麻包 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 麻包 Tìm thêm nội dung cho: 麻包