Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄烟 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángyān] thuốc hút tẩu。旱烟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |

Tìm hình ảnh cho: 黄烟 Tìm thêm nội dung cho: 黄烟
