Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄种 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángzhǒng] người Mông-gô-lô-ít; người Mông Cổ。.蒙古人种。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 种
| chủng | 种: | chủng tộc; chủng chẳng |

Tìm hình ảnh cho: 黄种 Tìm thêm nội dung cho: 黄种
