Từ: 黄种 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黄种:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黄种 trong tiếng Trung hiện đại:

[huángzhǒng] người Mông-gô-lô-ít; người Mông Cổ。.蒙古人种。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄

hoàng:Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền
huỳnh:huỳnh (âm khác của Hoàng)
vàng:mặt vàng như nghệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng:chủng tộc; chủng chẳng
黄种 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黄种 Tìm thêm nội dung cho: 黄种