Từ: 黑窝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑窝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑窝 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēiwō] hang ổ; sào huyệt (của bọn xấu)。比喻坏人隐藏或干坏事的地方。
掏黑窝
đào tận sào huyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窝

oa:phong oa (tổ ong)
黑窝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑窝 Tìm thêm nội dung cho: 黑窝