Từ: 默片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 默片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 默片 trong tiếng Trung hiện đại:

[mòpiàn] phim câm。无声片:只有形象没有声音的影片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 默

mắc:mắc nạn
mặc:trầm mặc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
默片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 默片 Tìm thêm nội dung cho: 默片