Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鼎新 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngxīn] cách tân; đổi mới; lập mới。革新。
革故鼎新
bỏ cũ lập mới.
革故鼎新
bỏ cũ lập mới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼎
| đềnh | 鼎: | lềnh đềnh |
| đểnh | 鼎: | đểnh đoảng |
| đễnh | 鼎: | lơ đễnh |
| đỉnh | 鼎: | tam túc đỉnh (vạc lớn có chân thời xưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |

Tìm hình ảnh cho: 鼎新 Tìm thêm nội dung cho: 鼎新
