Chữ 歷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 歷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 歷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 歷

[]

U+F98C, tổng 16 nét, bộ Chỉ 止
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 歷


Chữ gần giống với 歷:

, ,

Chữ gần giống 歷

Tự hình:

Tự hình chữ 歷 Tự hình chữ 歷 Tự hình chữ 歷 Tự hình chữ 歷

歷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 歷 Tìm thêm nội dung cho: 歷