Chữ 覉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 覉, chiết tự chữ KI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 覉:

覉 ki

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 覉

Chiết tự chữ ki bao gồm chữ 西 革 奇 hoặc 覀 革 奇 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 覉 cấu thành từ 3 chữ: 西, 革, 奇
  • 西 tây, tê
  • cách, cức, rắc
  • cơ, cả, kì, kỳ
  • 2. 覉 cấu thành từ 3 chữ: 覀, 革, 奇
  • á
  • cách, cức, rắc
  • cơ, cả, kì, kỳ
  • ki [ki]

    U+8989, tổng 23 nét, bộ Á 西 [覀]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji1;
    Việt bính: gei1;

    ki

    Nghĩa Trung Việt của từ 覉

    Tục dùng như chữ ki .

    Chữ gần giống với 覉:

    ,

    Dị thể chữ 覉

    ,

    Chữ gần giống 覉

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 覉 Tự hình chữ 覉 Tự hình chữ 覉 Tự hình chữ 覉

    覉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 覉 Tìm thêm nội dung cho: 覉