Chữ 炥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 炥, chiết tự chữ PHỤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 炥

Chiết tự chữ phụt bao gồm chữ 火 弗 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

炥 cấu thành từ 2 chữ: 火, 弗
  • hoả, hỏa
  • phất
  • []

    U+70A5, tổng 9 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu2, xie4;
    Việt bính: fat6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 炥


    phụt, như "thổi phụt, đèn phụt tắt" (vhn)

    Chữ gần giống với 炥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤇂, 𤇊, 𤇌, 𤇒, 𤇢, 𤇣, 𤇤, 𤇥, 𤇦, 𤇧, 𤇨, 𤇩, 𤇪, 𤇮,

    Chữ gần giống 炥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 炥 Tự hình chữ 炥 Tự hình chữ 炥 Tự hình chữ 炥

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 炥

    phụt:thổi phụt, đèn phụt tắt
    炥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 炥 Tìm thêm nội dung cho: 炥