Chữ 逸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 逸, chiết tự chữ GIẶT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 逸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 逸

[]

U+FA25, tổng 12 nét, bộ Sước 辶
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi4;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 逸


giặt, như "trói giặt cánh khỉ (ngược về phía sau)" (gdhn)

Chữ gần giống với 逸:

, , , , , ,

Chữ gần giống 逸

Tự hình:

Tự hình chữ 逸 Tự hình chữ 逸 Tự hình chữ 逸 Tự hình chữ 逸

逸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逸 Tìm thêm nội dung cho: 逸