Chữ 𡳵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡳵, chiết tự chữ CŨ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡳵:

𡳵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡳵

𡳵

Chiết tự chữ 𡳵

[]

U+021CF5, tổng 21 nét, bộ Thi 尸
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡳵

Nghĩa Trung Việt của từ 𡳵


cũ, như "áo cũ, bạn cũ, cũ rích" (vhn)

Chữ gần giống với 𡳵:

, 𡳵, 𡳶,

Chữ gần giống 𡳵

Tự hình:

Tự hình chữ 𡳵 Tự hình chữ 𡳵 Tự hình chữ 𡳵 Tự hình chữ 𡳵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡳵

𡳵:áo cũ, bạn cũ, cũ rích
𡳵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡳵 Tìm thêm nội dung cho: 𡳵