Chữ 遟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 遟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 遟:

遟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 遟

遟

Chiết tự chữ 遟

1. 遟 cấu thành từ 2 chữ: 辵, 屖
  • 辵 sước, xích, xước
  • 屖
  • 2. 遟 cấu thành từ 2 chữ: 辶, 屖
  • 辶 sước, xích, xước
  • 屖
  • []

    U+905F, tổng 13 nét, bộ Sước 辶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chi2;
    Việt bính: ;

    遟

    Nghĩa Trung Việt của từ 遟


    Chữ gần giống với 遟:

    遘, 遙, 遛, 遜, 遝, 遞, 遟, 遠, 遡, 遢, 遣, 遥, 𨕡, 𨕭, 𨖅,

    Dị thể chữ 遟

    遲,

    Chữ gần giống 遟

    違, 逈, 逖, 逕, 途, 逓, 递, 逑, 逐, 透,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 遟 Tự hình chữ 遟 Tự hình chữ 遟 Tự hình chữ 遟

    遟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 遟 Tìm thêm nội dung cho: 遟