Cao su chống va đập cửa
Dịch Dậu sang tiếng Trung hiện đại:
酉 《地支的第十位。参看〖干支〗。》
Tìm hình ảnh cho: Dậu Tìm thêm nội dung cho: Dậu
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: Dậu Tìm thêm nội dung cho: Dậu