Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch Khiếm sang tiếng Trung hiện đại:
綪 《青赤色丝织品。用于人名。》欠; 缺 《不够; 缺乏。》
欠帐 《欠款。》

Tìm hình ảnh cho: Khiếm Tìm thêm nội dung cho: Khiếm
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: Khiếm Tìm thêm nội dung cho: Khiếm