Từ: 闪现 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闪现:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闪现 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǎnxiàn] loé lên; chiếu lên。一瞬间出现;呈现。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闪

thiểm:thiểm (né tránh, sét)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 现

hiện:hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện
闪现 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闪现 Tìm thêm nội dung cho: 闪现