Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 杉篙 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāgāo] sào gỗ sam (chống thuyền)。杉(shān)树一类的树干砍去枝叶后制成的细而长的杆子,通常用来搭脚手架或撑船。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杉
| sam | 杉: | cây sam, rau sam |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篙
| cao | 篙: | cao (sào chống (thuyền)) |
| gàu | 篙: | gàu tát nước |
| gầu | 篙: | cái gầu tát nước |
| sào | 篙: | sào thuyền (que chống thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 杉篙 Tìm thêm nội dung cho: 杉篙
