Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa bê trong tiếng Việt:
["- (tiếng cổ), thứ đồ làm bằng gỗ để đánh: gậy, trượng"]Dịch bê sang tiếng Trung hiện đại:
掇 《用双手拿; 搬(椅子、凳子等)。》捧 《用双手托。》抱起.
bê cối đá
抱起石岩
牛犊。
不顾
bỏ bê
弃之不顾
Nghĩa chữ nôm của chữ: bê
| bê | 𠶎: | bê bê (tiếng bê kêu) |
| bê | 𠾦: | bê tha; bê bối |
| bê | : | |
| bê | 𤚆: | bưng bê |
| bê | 𪺵: | |
| bê | 陂: | bê tha; bê bối |

Tìm hình ảnh cho: bê Tìm thêm nội dung cho: bê
