Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 暖色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暖色:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暖色 trong tiếng Trung hiện đại:

[nuǎnsè] sắc màu ấm; màu ấm。给人以温暖的感觉的颜色,如红,橙、黄。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暖

hoãn:hoà hoãn, hoãn binh
noãn:noãn hoà (ấm áp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ
暖色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暖色 Tìm thêm nội dung cho: 暖色