Từ: 缓泻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 缓泻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 缓泻 trong tiếng Trung hiện đại:

[huǎnxiè] trị táo bón; xổ nhẹ。用药物润滑肠壁、软化粪便使大便通畅。也叫轻泻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缓

hoãn:hoà hoãn, hoãn binh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泻

tả:tả sách, tả thực
缓泻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 缓泻 Tìm thêm nội dung cho: 缓泻