Chữ 塳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 塳, chiết tự chữ VÙNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 塳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 塳

Chiết tự chữ vùng bao gồm chữ 土 逢 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

塳 cấu thành từ 2 chữ: 土, 逢
  • thổ, đỗ, độ
  • buồng, bồng, phùng
  • []

    U+5873, tổng 13 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: peng2, ou1;
    Việt bính: bung6 pung1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 塳


    vùng, như "một vùng" (vhn)

    Chữ gần giống với 塳:

    , ,

    Chữ gần giống 塳

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 塳 Tự hình chữ 塳 Tự hình chữ 塳 Tự hình chữ 塳

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 塳

    vùng:một vùng
    塳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 塳 Tìm thêm nội dung cho: 塳