Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa bơ trong tiếng Việt:
["- 1 dt. (Pháp: beurre) Chất béo lấy từ sữa ra: Phết bơ vào bánh mì.","- 2 dt. Vỏ hộp sữa dùng để đong gạo: Chờ bơ gạo chẩn như mong mẹ về (Tú-mỡ).","- 3 trgt. Không xúc động; Không tha thiết: Mọi người cười đùa, anh ấy cứ tỉnh bơ."]Dịch bơ sang tiếng Trung hiện đại:
黄油; 酥油; 奶油 《从牛奶或羊奶内提出来的脂肪。把牛奶或羊奶煮沸, 用勺搅动, 冷却后凝结在上面的一层就是酥油。》罐子。《盛东西用的大口的器皿, 多为陶器或瓷器。》油酥 《和面时加食油, 烙熟后发酥的。》
bánh nướng có bơ.
油酥烧饼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: bơ
| bơ | 𠀧: | bơ vơ; bờ phờ |
| bơ | 吧: | bơ phờ |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bơ | : | bơ vơ; bờ phờ |
| bơ | 𪩬: | bơ vơ; bờ phờ |

Tìm hình ảnh cho: bơ Tìm thêm nội dung cho: bơ
