Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吞咽 trong tiếng Trung hiện đại:
[tūnyàn] nuốt。吞食。
咽喉发炎,吞咽困难。
cổ họng bị viêm, nuốt vào rất khó khăn.
千言万语涌到喉头,却又吞咽了下去。
muôn vàn lời nói dồn lên cổ nhưng lại nuốt vào; có nhiều điều muốn nói ra, nhưng không nói.
咽喉发炎,吞咽困难。
cổ họng bị viêm, nuốt vào rất khó khăn.
千言万语涌到喉头,却又吞咽了下去。
muôn vàn lời nói dồn lên cổ nhưng lại nuốt vào; có nhiều điều muốn nói ra, nhưng không nói.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吞
| thôn | 吞: | thôn (nuốt); thôn tính |
| xôn | 吞: | xôn xao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咽
| nhiết | 咽: | nhiết (nghẹn ngào) |
| nhăng | 咽: | |
| nhằn | 咽: | cằn nhằn |
| yến | 咽: | yến (yết hầu) |
| yết | 咽: | yết hầu |
| ịt | 咽: | ụt ịt |

Tìm hình ảnh cho: 吞咽 Tìm thêm nội dung cho: 吞咽
