Chữ 噏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 噏, chiết tự chữ HẤP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 噏:

噏 hấp

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 噏

Chiết tự chữ hấp bao gồm chữ 口 翕 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

噏 cấu thành từ 2 chữ: 口, 翕
  • khẩu
  • hấp
  • hấp [hấp]

    U+564F, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi1;
    Việt bính: ap1 ngap1;

    hấp

    Nghĩa Trung Việt của từ 噏

    Cũng như chữ hấp .
    hấp, như "hấp hối" (gdhn)

    Nghĩa của 噏 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xī]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 15
    Hán Việt: HẤP
    thu lại; co lại。收敛。

    Chữ gần giống với 噏:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

    Dị thể chữ 噏

    ,

    Chữ gần giống 噏

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 噏 Tự hình chữ 噏 Tự hình chữ 噏 Tự hình chữ 噏

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 噏

    húp: 
    hấp:hấp hối
    噏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 噏 Tìm thêm nội dung cho: 噏