Từ: chẩu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chẩu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chẩu

Dịch chẩu sang tiếng Trung hiện đại:

翘起。

Nghĩa chữ nôm của chữ: chẩu

chẩu:chẩu mỏ; răng chẩu (răng hô)
chẩu𠶕:chẩu mỏ; răng chẩu (răng hô)
chẩu:chẩu mỏ; răng chẩu (răng hô)
chẩu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chẩu Tìm thêm nội dung cho: chẩu