Chữ 𠶕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶕, chiết tự chữ CHẨU, NHÀU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶕:

𠶕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶕

𠶕

Chiết tự chữ 𠶕

[]

U+020D95, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶕

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶕



nhàu, như "càu nhàu" (vhn)
chẩu, như "chẩu mỏ; răng chẩu (răng hô)" (btcn)

Chữ gần giống với 𠶕:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶕

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶕 Tự hình chữ 𠶕 Tự hình chữ 𠶕 Tự hình chữ 𠶕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶕

chẩu𠶕:chẩu mỏ; răng chẩu (răng hô)
nhàu𠶕:càu nhàu
nhậu𠶕: 
𠶕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶕 Tìm thêm nội dung cho: 𠶕