Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa chối trong tiếng Việt:
["- 1 đgt. Không nhận đã làm việc gì tuy chính mình đã làm việc đó: Sự việc đã rành rành mà còn cứ chối.","- 2 đgt. Không thể tiếp tục vì chán rồi: Ăn bát chè ngọt quá, chối rồi."]Dịch chối sang tiếng Trung hiện đại:
赖 《不承认自己的错误或责任; 抵赖。》chối nợ赖债。
赖账 《欠账不还, 反而抵赖 (不承认欠账或说已还清等)。》
anh nói thì phải giữ lời, không thể chối bay đi được.
你说的话要算话, 不能赖账。 不认; 推诿 《不承认。》
chối không nhận.
一口否认。
推托; 推辞; 辞却; 拒绝; 推故 《不接受(请求、意见或赠礼)。》
不胜其力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: chối
| chối | 𠲝: | chối cãi, từ chối |
| chối | 咥: | chối cãi, từ chối |
| chối | 啜: | chối cãi, từ chối |
| chối | 嘬: | chối cãi, từ chối |
| chối | 嚉: | chối cãi, từ chối |

Tìm hình ảnh cho: chối Tìm thêm nội dung cho: chối
