Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: choành choạch có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ choành choạch:

Đây là các chữ cấu thành từ này: choànhchoạch

Dịch choành choạch sang tiếng Trung hiện đại:

营营。

Nghĩa chữ nôm của chữ: choành

choành𨁎:choành choạch
choành choạch tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: choành choạch Tìm thêm nội dung cho: choành choạch