Chữ 䤾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤾:

䤾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䤾

䤾

Chiết tự chữ 䤾

[]

U+493E, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tao1;
Việt bính: tou4;

䤾

Nghĩa Trung Việt của từ 䤾


Chữ gần giống với 䤾:

䤽, 䤾, 䤿, 䥀, 䥁, 䥂, 䥃, 䥄, 䥅, 䥆, 䥇, 䦂, 鎉, 鎊, 鎋, 鎌, 鎍, 鎏, 鎐, 鎒, 鎔, 鎖, 鎗, 鎘, 鎙, 鎛, 鎞, 鎢, 鎣, 鎤, 鎦, 鎧, 鎫, 鎬, 鎭, 鎮, 鎰, 鎲, 鎳, 鎵, 鎶, 鎷, 鎸, 鎻, 鎿, 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

Chữ gần giống 䤾

Tự hình:

Tự hình chữ 䤾 Tự hình chữ 䤾 Tự hình chữ 䤾 Tự hình chữ 䤾

䤾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤾 Tìm thêm nội dung cho: 䤾