Từ: chống nạnh có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chống nạnh:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chốngnạnh

Dịch chống nạnh sang tiếng Trung hiện đại:

叉腰 《大指和其余四指分开, 紧按在腰旁。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chống

chống:chống đối; chèo chống
chống𢶢:chống đối; chèo chống
chống:chống đối; chèo chống
chống:chống chế, chống án

Nghĩa chữ nôm của chữ: nạnh

nạnh:tị nạnh
nạnh: 
nạnh:tị nạnh
nạnh𩕳:tị nạnh
chống nạnh tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chống nạnh Tìm thêm nội dung cho: chống nạnh